CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Atushi Rural Credit Cooperative Union Songtak Branch | 402893000042 | 阿图什市农村信用合作社联合社松它克分社 |
| Wuqia County Rural Credit Cooperative Union Bayingkuluti Credit Union | 402893400061 | 乌恰县农村信用合作联社巴音库鲁提信用社 |
| Atushi Rural Credit Cooperative Union Gedaliang Branch | 402893000083 | 阿图什市农村信用合作社联合社格达良分社 |
| Akto County Rural Credit Cooperative Union Muztagh Credit Union | 402893200078 | 阿克陶县农村信用合作联社慕士塔格信用社 |
| Akto County Rural Credit Cooperative Union Yumai Credit Union | 402893200043 | 阿克陶县农村信用合作联社玉麦信用社 |
| Akto County Rural Credit Cooperative Union Keziletao Credit Union | 402893200086 | 阿克陶县农村信用合作联社克孜勒陶信用社 |
| Atushi Rural Credit Cooperative Union Hongqi Farm Branch | 402893000122 | 阿图什市农村信用合作社联合社红旗农场分社 |
| Akto County Rural Credit Cooperative Union Barin Credit Union | 402893200027 | 阿克陶县农村信用合作联社巴仁信用社 |
| Atushi Rural Credit Cooperative Union Halajun Credit Union | 402893000091 | 阿图什市农村信用合作联社哈拉峻信用社 |
| Akto County Rural Credit Cooperative Union | 402893200019 | 阿克陶县农村信用合作社联合社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.