CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Atushi Rural Credit Cooperative Union Songtak Branch402893000042阿图什市农村信用合作社联合社松它克分社
Wuqia County Rural Credit Cooperative Union Bayingkuluti Credit Union402893400061乌恰县农村信用合作联社巴音库鲁提信用社
Atushi Rural Credit Cooperative Union Gedaliang Branch402893000083阿图什市农村信用合作社联合社格达良分社
Akto County Rural Credit Cooperative Union Muztagh Credit Union402893200078阿克陶县农村信用合作联社慕士塔格信用社
Akto County Rural Credit Cooperative Union Yumai Credit Union402893200043阿克陶县农村信用合作联社玉麦信用社
Akto County Rural Credit Cooperative Union Keziletao Credit Union402893200086阿克陶县农村信用合作联社克孜勒陶信用社
Atushi Rural Credit Cooperative Union Hongqi Farm Branch402893000122阿图什市农村信用合作社联合社红旗农场分社
Akto County Rural Credit Cooperative Union Barin Credit Union402893200027阿克陶县农村信用合作联社巴仁信用社
Atushi Rural Credit Cooperative Union Halajun Credit Union402893000091阿图什市农村信用合作联社哈拉峻信用社
Akto County Rural Credit Cooperative Union402893200019阿克陶县农村信用合作社联合社
Hiển thị 461–470 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.