CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Atushi Rural Credit Cooperative Union Industry and Trade Branch402893000026阿图什市农村信用合作社联合社工贸分社
Wuqia County Rural Credit Cooperative Union, Bortokouyi Credit Union402893400045乌恰县农村信用合作联社膘尔托阔依信用社
Wuqia County Rural Credit Cooperative Union Urukqiati Credit Union402893400053乌恰县农村信用合作联社乌鲁克恰提信用社
Cele County Rural Credit Cooperative Union Gulahama Credit Union402896600036策勒县农村信用合作联社固拉哈玛信用社
Cele County Rural Credit Cooperative Union Damagou Credit Union402896600044策勒县农村信用合作联社达玛沟信用社
Cele County Rural Credit Cooperative Union Nur Credit Union402896600069策勒县农村信用合作联社奴尔信用社
Cele County Rural Credit Cooperative Union Bostan Credit Union402896600077策勒县农村信用合作联社博斯坦信用社
Hotan Rural Credit Cooperative Union Yinyu Credit Union402896000101和田市农村信用合作联社银玉信用社
Hotan Rural Credit Cooperative Union Tanaibei Road Credit Union402896000329和田市农村信用合作联社塔纳依北路信用社
Hotan County Rural Credit Cooperative Union Layika Credit Union402896000144和田县农村信用合作联社拉依喀信用社
Hiển thị 471–480 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.