CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hotan County Rural Credit Cooperative Union Bagheqi Credit Union | 402896000169 | 和田县农村信用合作联社巴格其信用社 |
| Hotan County Rural Credit Cooperative Union Yaleguzijigedai Credit Union | 402896000177 | 和田县农村信用合作联社牙勒古孜吉格代信用社 |
| Lop County Rural Credit Cooperative Union Chalbagh Credit Union | 402896500059 | 洛浦县农村信用合作联社恰尔巴格信用社 |
| Luopu County Rural Credit Cooperative Union Buya Credit Union | 402896500042 | 洛浦县农村信用合作联社布亚信用社 |
| Luopu County Rural Credit Cooperative Union Shanpuru Credit Union | 402896500091 | 洛浦县农村信用合作联社山普鲁信用社 |
| Hotan Rural Credit Cooperative Union Yiliqi Credit Union | 402896000064 | 和田市农村信用合作联社伊里其信用社 |
| Hotan County Rural Credit Cooperative Union | 402896000110 | 和田县农村信用合作社联合社 |
| Moyu County Rural Credit Cooperative Union Bostan North Road Credit Union | 402896300170 | 墨玉县农村信用合作联社博斯坦北路信用社 |
| Luopu County Rural Credit Cooperative Union | 402896500018 | 洛浦县农村信用合作社联合社 |
| Moyu County Rural Credit Cooperative Union Karakashi Credit Union | 402896300024 | 墨玉县农村信用合作联社喀拉喀什信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.