CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hejing County Rural Credit Cooperative Union and Steel Credit Union | 402888700059 | 和静县农村信用合作联社和钢信用社 |
| Hejing County Rural Credit Cooperative Union Wulastai Credit Union | 402888700155 | 和静县农村信用合作联社乌拉斯台信用社 |
| Heshuo County Rural Credit Cooperative Union | 402888800010 | 和硕县农村信用合作联社 |
| Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiemenguan Branch | 402888000247 | 新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司铁门关支行 |
| Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangli Avenue Branch | 402888000298 | 新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司香梨大道支行 |
| Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua East Road Branch | 402888000100 | 新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司新华东路支行 |
| Yanqi Hui Autonomous County Rural Credit Cooperative Union | 402888600017 | 焉耆回族自治县农村信用合作联社 |
| Yanqi Hui Autonomous County Rural Credit Cooperative Union 27th Group Credit Union | 402888600130 | 焉耆回族自治县农村信用合作联社二十七团信用社 |
| Ruoqiang County Rural Credit Cooperative Union | 402888400015 | 若羌县农村信用合作联社 |
| Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lixiang South Road Branch | 402888000263 | 新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司梨香南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.