CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Fukang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganhezi Branch | 402885600131 | 新疆阜康农村商业银行股份有限公司甘河子支行 |
| Xinjiang Mulei Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402885900015 | 新疆木垒农村商业银行股份有限公司 |
| Xinjiang Qitai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch | 402885500046 | 新疆奇台农村商业银行股份有限公司古城支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiechanggou Branch | 402885200147 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司铁厂沟支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sandaoba Branch | 402885200139 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司三道坝支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gumudi Middle Road Branch | 402885200171 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司古牧地中路支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shisanhu Branch | 402885200034 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司十三户支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianhua Branch | 402885200180 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司天化支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Central Market Branch | 402885200083 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司中心市场支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoshuiqu Branch | 402885200198 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司小水渠支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.