CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huatai Street Branch | 402885200067 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司华泰街支行 |
| Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuhuanggou Branch | 402885000426 | 新疆昌吉农村商业银行股份有限公司硫磺沟支行 |
| Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Agricultural Park Branch | 402885000602 | 新疆昌吉农村商业银行股份有限公司农业园区支行 |
| Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. 103rd Regiment Branch | 402885000137 | 新疆昌吉农村商业银行股份有限公司一0三团支行 |
| Xinjiang Jimsar Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402885700101 | 新疆吉木萨尔农村商业银行股份有限公司 |
| Xinjiang Mulei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch | 402885900074 | 新疆木垒农村商业银行股份有限公司东城支行 |
| Xinjiang Qitai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanjin Branch | 402885500118 | 新疆奇台农村商业银行股份有限公司三金支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangxing Road Branch | 402885200059 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司广兴路支行 |
| Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Urumqi Sanping Branch | 402885000506 | 新疆昌吉农村商业银行股份有限公司乌鲁木齐市三坪支行 |
| Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Urumqi Wuyi Branch | 402885000522 | 新疆昌吉农村商业银行股份有限公司乌鲁木齐市五一支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.