CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyixi Road Branch402885000379新疆昌吉农村商业银行股份有限公司乌伊西路支行
Xinjiang Fukang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402885600012新疆阜康农村商业银行股份有限公司
Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changhua Road Branch402885300149新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司昌华路支行
Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinxing Branch402885300036新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司银星支行
Xinjiang Fukang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhundong Branch402885600123新疆阜康农村商业银行股份有限公司准东支行
Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongquan Branch402885300116新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司东泉支行
Xinjiang Jimsar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quanzijie Branch402885700208新疆吉木萨尔农村商业银行股份有限公司泉子街支行
Xinjiang Jimsar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenming Road Branch402885700152新疆吉木萨尔农村商业银行股份有限公司文明路支行
Xinjiang Qitai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Biliuhe Branch402885500087新疆奇台农村商业银行股份有限公司碧流河支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gumudi Branch402885200075新疆天山农村商业银行股份有限公司古牧地支行
Hiển thị 221–230 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.