CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Changji Rural Commercial Bank Co., Ltd. West Outer Ring South Road Branch | 402885000571 | 新疆昌吉农村商业银行股份有限公司西外环南路支行 |
| Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baihui Branch | 402885300028 | 新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司百汇支行 |
| Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Queergou Branch | 402885300085 | 新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司雀尔沟支行 |
| Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shitizi Branch | 402885300108 | 新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司石梯子支行 |
| Xinjiang Jimsar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayou Branch | 402885700193 | 新疆吉木萨尔农村商业银行股份有限公司大有支行 |
| Xinjiang Jimsar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmen Branch | 402885700110 | 新疆吉木萨尔农村商业银行股份有限公司南门支行 |
| Xinjiang Jimsar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Santai Branch | 402885700169 | 新疆吉木萨尔农村商业银行股份有限公司三台支行 |
| Xinjiang Jimsar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindi Branch | 402885700232 | 新疆吉木萨尔农村商业银行股份有限公司新地支行 |
| Jibuku Branch of Xinjiang Qitai Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402885500095 | 新疆奇台农村商业银行股份有限公司吉布库支行 |
| Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changshanzi Branch | 402885200122 | 新疆天山农村商业银行股份有限公司长山子支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.