CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Luopu County Rural Credit Cooperative Union Adlaisi Square Credit Union402896500026洛浦县农村信用合作联社艾德莱斯广场信用社
Luopu County Rural Credit Cooperative Union Baishitoglak Credit Union402896500106洛浦县农村信用合作联社拜什托格拉克信用社
Moyu County Rural Credit Cooperative Union Zhawa Credit Union402896300081墨玉县农村信用合作联社扎瓦信用社
Cele County Rural Credit Cooperative Union Chaha Credit Union402896600052策勒县农村信用合作联社恰哈信用社
Hotan Rural Credit Cooperative Union Tushala Credit Union402896000128和田市农村信用合作联社吐沙拉信用社
Cele County Rural Credit Cooperative Union Uruksay Credit Union402896600085策勒县农村信用合作联社乌鲁克萨依信用社
Moyu County Rural Credit Cooperative Union Kuoyiqi Credit Union402896300129墨玉县农村信用合作联社阔依其信用社
Hotan County Rural Credit Cooperative Union Tawakul Credit Union402896000265和田县农村信用合作联社塔瓦库勒信用社
Minfeng County Rural Credit Cooperative Union402896800011民丰县农村信用合作社联合社
Moyu County Rural Credit Cooperative Union 47th Group Credit Union402896300153墨玉县农村信用合作联社四十七团信用社
Hiển thị 511–520 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.