CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hotan County Rural Credit Cooperative Union Langru Credit Union | 402896000152 | 和田县农村信用合作联社朗如信用社 |
| Hotan County Rural Credit Cooperative Union Yingawati Credit Union | 402896000249 | 和田县农村信用合作联社英阿瓦提信用社 |
| Moyu County Rural Credit Cooperative Union Kuiya Credit Union | 402896300049 | 墨玉县农村信用合作联社奎牙信用社 |
| Keliyang Rural Credit Cooperative in Pishan County | 402896400033 | 皮山县克里阳乡农村信用合作社 |
| Yutian County Rural Credit Cooperative Union Kharke Credit Union | 402896700051 | 于田县农村信用合作联社喀尔克信用社 |
| Pishan County Muji Township Rural Credit Cooperative | 402896400068 | 皮山县木吉乡农村信用合作社 |
| Pishan County Zanggui Township Rural Credit Cooperative | 402896400084 | 皮山县藏桂乡农村信用合作社 |
| Pishan County Duwa Town Rural Credit Cooperative | 402896400092 | 皮山县杜瓦镇农村信用合作社 |
| Moyu County Rural Credit Cooperative Union | 402896300016 | 墨玉县农村信用合作社联合社 |
| Pishan County Farm Rural Credit Cooperative | 402896400113 | 皮山县农场农村信用合作社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.