CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pishan County Piyalema Township Rural Credit Cooperative | 402896400105 | 皮山县皮亚勒玛乡农村信用合作社 |
| Moyu County Rural Credit Cooperative Union Yawa Credit Union | 402896300090 | 墨玉县农村信用合作联社雅瓦信用社 |
| Pishan County Rural Credit Cooperative Union Pimo Reclamation Area Credit Union | 402896400121 | 皮山县农村信用合作联社皮墨垦区信用社 |
| Yutian County Rural Credit Cooperative Union | 402896700019 | 于田县农村信用合作社联合社 |
| Yutian County Rural Credit Cooperative Union Silk Road Credit Union | 402896700035 | 于田县农村信用合作联社丝路信用社 |
| Yutian County Rural Credit Cooperative Union Yingbag Credit Union | 402896700078 | 于田县农村信用合作联社英巴格信用社 |
| Pishan County Rural Credit Cooperative Union Bashilangan Credit Union | 402896400130 | 皮山县农村信用合作联社巴什栏杆信用社 |
| Baicheng County Rural Credit Cooperative Union Jiefang East Road Credit Union | 402891600133 | 拜城县农村信用合作联社解放东路信用社 |
| Kuqa County Rural Credit Cooperative Union Dunkuotan Credit Union | 402891300084 | 库车县农村信用合作联社墩阔坦信用社 |
| Shaya County Rural Credit Cooperative Union Renmin South Road Credit Union | 402891400147 | 沙雅县农村信用合作联社人民南路信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.