CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Pishan County Mukuila Township Rural Credit Cooperative402896400050皮山县木奎拉乡农村信用合作社
Yutian County Rural Credit Cooperative Union Kekeya Credit Union402896700043于田县农村信用合作联社科克亚信用社
Yutian County Rural Credit Cooperative Union Langgan Credit Union402896700094于田县农村信用合作联社兰干信用社
Pishan County Rural Credit Cooperative Union402896400017皮山县农村信用合作社联合社
Pishan County Rural Credit Cooperative Union Guma Credit Union402896400148皮山县农村信用合作联社固玛信用社
Yutian County Rural Credit Cooperative Union Oitoglak Credit Union402896700086于田县农村信用合作联社奥依托格拉克信用社
Yutian County Rural Credit Cooperative Union Xianbaibaza Credit Union402896700060于田县农村信用合作联社先拜巴扎信用社
Sangzhu Rural Credit Cooperative in Pishan County402896400076皮山县桑株乡农村信用合作社
Moyu County Rural Credit Cooperative Union Xinyu Credit Union402896300145墨玉县农村信用合作联社新玉信用社
Yutian County Rural Credit Cooperative Union Tuanjie Road Credit Union402896700027于田县农村信用合作联社团结路信用社
Hiển thị 541–550 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.