CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3910Mã khu vực
1318Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Minqing County Rural Credit Cooperative Union Baizhang Credit Union402391013184闽清县农村信用合作联社白樟信用社
Minhou County Rural Credit Cooperative Union Guanyuan Branch402391012147闽侯县农村信用合作联社关源分社
Minqing County Rural Credit Cooperative Union Lidong Branch402391013336闽清县农村信用合作联社丽东分社
Lianjiang County Rural Credit Cooperative Union Mabi Credit Union402391018244连江县农村信用合作联社马鼻信用社
Lianjiang County Rural Credit Cooperative Union Toubao Credit Union402391018470连江县农村信用合作联社透堡信用社
Lianjiang County Rural Credit Cooperative Union Xiaocheng Credit Union402391018496连江县农村信用合作联社筱埕信用社
Minhou County Rural Credit Cooperative Union Shanggan Branch402391012536闽侯县农村信用合作联社尚干分社
Minqing County Rural Credit Cooperative Union Dukou Branch402391013117闽清县农村信用合作联社渡口分社
Minhou County Rural Credit Cooperative Union Fuzhu Branch402391012251闽侯县农村信用合作联社傅竹分社
Lianjiang County Rural Credit Cooperative Union Aojiang Branch402391018130连江县农村信用合作联社敖江分社
Hiển thị 12811–12820 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.