CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3910Mã khu vực
1815Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Lianjiang County Rural Credit Cooperative Union Mupu Branch402391018156连江县农村信用合作联社幕浦分社
Lianjiang County Rural Credit Cooperative Union Xiaowo Credit Union402391018523连江县农村信用合作联社晓沃信用社
Minhou County Rural Credit Cooperative Union Chuangxia Branch402391012376闽侯县农村信用合作联社窗厦分社
Minhou County Rural Credit Cooperative Union Sugarcane Credit Union402391012083闽侯县农村信用合作联社甘蔗信用社
Minhou County Rural Credit Cooperative Union Rong'an Branch402391012497闽侯县农村信用合作联社榕岸分社
Minhou County Rural Credit Cooperative Union Shangjie Credit Union402391012593闽侯县农村信用合作联社上街信用社
Minhou County Rural Credit Cooperative Union Minjiang Branch402391012552闽侯县农村信用合作联社闽江分社
Minhou County Rural Credit Cooperative Union Yangli Credit Union402391012163闽侯县农村信用合作联社洋里信用社
Minqing County Rural Credit Cooperative Union Baizhong Credit Union402391013213闽清县农村信用合作联社白中信用社
Fujian Pingtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalian Branch402391017348福建平潭农村商业银行股份有限公司大练分理处
Hiển thị 12821–12830 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.