CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1910Mã khu vực
6016Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wuchuan County Rural Credit Cooperative Union Haramendu Credit Union402191060160武川县农村信用合作联社哈拉门独信用社
Wuchuan County Rural Credit Cooperative Union Hale Credit Union402191060022武川县农村信用合作联社哈乐信用社
Wuchuan County Rural Credit Cooperative Union Haolaishan Credit Union402191060047武川县农村信用合作联社耗赖山信用社
Wuchuan County Rural Credit Cooperative Union Hongshanzi Credit Union402191060143武川县农村信用合作联社红山子信用社
Wuchuan County Rural Credit Cooperative Health Credit Union402191060194武川县农村信用合作联社健康信用社
Wuchuan County Rural Credit Cooperative Union Kezhen Credit Union402191060186武川县农村信用合作联社可镇信用社
Wuchuan County Rural Credit Cooperative Union Nalinggou Credit Union402191060098武川县农村信用合作联社纳令沟信用社
Wuchuan County Rural Credit Cooperative Miaogou Credit Union402191060178武川县农村信用合作联社庙沟信用社
Wuchuan County Rural Credit Cooperative Union Shangtuhai Credit Union402191060063武川县农村信用合作联社上秃亥信用社
Wuchuan County Rural Credit Cooperative Union Wulanbulang Credit Union402191060102武川县农村信用合作联社乌兰不浪信用社
Hiển thị 4051–4060 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.