CNAPS Code cho National Treasury in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuhu County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011362002016 | 中华人民共和国国家金库芜湖县支库 |
| Ma'anshan Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011365005004 | 中华人民共和国国家金库马鞍山市中心支库 |
| Huainan Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011364008008 | 中华人民共和国国家金库淮南市中心支库 |
| Tongling Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011367007003 | 中华人民共和国国家金库铜陵市中心支库 |
| Yingshang County Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011372910051 | 中华人民共和国国家金库颍上县支库 |
| Taihe County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011372510033 | 中华人民共和国国家金库太和县支库 |
| Funan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011372810010 | 中华人民共和国国家金库阜南县支库 |
| Jieshou Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011373110040 | 中华人民共和国国家金库界首市支库 |
| Fuyang Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011372011006 | 中华人民共和国国家金库阜阳市中心支库 |
| Linquan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011372410024 | 中华人民共和国国家金库临泉县支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 77 hồ sơ của National Treasury tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.