CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
National Treasury Shiyan City Center Branch011523000300国家金库十堰市中心支库
Zhuxi Branch of the National Treasury011539504073国家金库竹溪支库
National Treasury Yunxian Branch011539204030国家金库郧县支库
National Treasury Yunxi Branch011539304041国家金库郧西支库
Zhushan Branch of the National Treasury011539404066国家金库竹山支库
Shennongjia Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011531104081中华人民共和国国家金库神农架支库
National Treasury Ezhou Central Branch011531000305国家金库鄂州市中心支库
National Treasury Xianning City Center Branch011536000600国家金库咸宁市中心支库
Tongshan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011536615054中华人民共和国国家金库通山县支库
Chibi Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011536215076中华人民共和国国家金库赤壁市支库
Hiển thị 31–40 trên 81

Cách dùng danh bạ

Có 81 hồ sơ của National Treasury tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.