CNAPS Code cho National Treasury in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongyang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011536515036 | 中华人民共和国国家金库崇阳县支库 |
| Tongcheng County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011536415049 | 中华人民共和国国家金库通城县支库 |
| Jiayu County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011536315066 | 中华人民共和国国家金库嘉鱼县支库 |
| National Treasury Jingzhou Central Branch | 011537000701 | 国家金库荆州市中心支库 |
| Shishou Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011537220059 | 中华人民共和国国家金库石首市支库 |
| Gong'an County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011537820077 | 中华人民共和国国家金库公安县支库 |
| Qianjiang Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011537520142 | 中华人民共和国国家金库潜江市支库 |
| Xiantao Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011537120121 | 中华人民共和国国家金库仙桃市支库 |
| Jianli County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011537920082 | 中华人民共和国国家金库监利县支库 |
| Honghu Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011537320098 | 中华人民共和国国家金库洪湖市支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 81 hồ sơ của National Treasury tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.