CNAPS Code cho National Treasury in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaoxing Central Branch of the National Bank | 011337000009 | 国家金库绍兴市中心支库 |
| State Treasury of the People's Republic of China Shaoxing Shangyu District Branch | 011337212051 | 中华人民共和国国家金库绍兴市上虞区支库 |
| Zhuji Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011337512030 | 中华人民共和国国家金库诸暨市支库 |
| Xinchang County Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011337412061 | 中华人民共和国国家金库新昌县支库 |
| Shengzhou Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011337312047 | 中华人民共和国国家金库嵊州市支库 |
| Pujiang County Branch of the National Treasury | 011338409087 | 国家金库浦江县支库 |
| National Treasury Pan'an County Branch | 011338509096 | 国家金库磐安县支库 |
| National Treasury Lanxi Branch | 011338609030 | 国家金库兰溪市支库 |
| Dongyang Branch of the National Treasury | 011338809066 | 国家金库东阳市支库 |
| Yiwu Branch of the State Treasury | 011338709071 | 国家金库义乌市支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 73 hồ sơ của National Treasury tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.