CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renqiao Branch | 314306100740 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司仁桥支行 |
| Jiangsu Hai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunzhuang Branch | 314306100731 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司孙庄支行 |
| Jiangsu Hai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wadian Branch | 314306100565 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司瓦甸支行 |
| Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xichang Branch | 314306100389 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司西场支行 |
| Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shagang Branch | 314306100590 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司沙岗支行 |
| Jiangsu Hai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch | 314306100233 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司人民路支行 |
| Jiangsu Hai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqiao Branch | 314306100241 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司新桥支行 |
| Jiangsu Hai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanglou Branch | 314306100653 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司双楼支行 |
| Jiangsu Hai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yankou Branch | 314306100348 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司沿口支行 |
| Jiangsu Hai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangduo Branch | 314306100707 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司张垛支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.