CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Hai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangguo Branch | 314306100645 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司章郭支行 |
| Jiangsu Hai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangduo Branch | 314306100723 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司王垛支行 |
| Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuangzhi Branch | 314306100397 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司壮志支行 |
| Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baochang Branch | 314306500286 | 江苏海门农村商业银行股份有限公司包场支行 |
| Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changle Branch | 314306500106 | 江苏海门农村商业银行股份有限公司常乐支行 |
| Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Checheng Branch | 314306500384 | 江苏海门农村商业银行股份有限公司车城支行 |
| Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 314306500413 | 江苏海门农村商业银行股份有限公司城北支行 |
| Jiangsu Hai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinsheng Branch | 314306100401 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司新生支行 |
| Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 314306500392 | 江苏海门农村商业银行股份有限公司城南支行 |
| Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Desheng Branch | 314306500067 | 江苏海门农村商业银行股份有限公司德胜支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.