CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yazhou Branch | 314306100715 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司雅周支行 |
| Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haiyong Branch | 314306500376 | 江苏海门农村商业银行股份有限公司海永支行 |
| Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haihong Branch | 314306500171 | 江苏海门农村商业银行股份有限公司海洪支行 |
| Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongxing Branch | 314306500309 | 江苏海门农村商业银行股份有限公司东兴支行 |
| Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 314306500405 | 江苏海门农村商业银行股份有限公司城西支行 |
| Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch | 314306500325 | 江苏海门农村商业银行股份有限公司城中支行 |
| Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314306100305 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qutang Branch | 314306100637 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司曲塘支行 |
| Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoqiang Branch | 314306500219 | 江苏海门农村商业银行股份有限公司国强支行 |
| Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Home Textile City Branch | 314306500317 | 江苏海门农村商业银行股份有限公司家纺城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.