CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaiyin District Branch | 314308000164 | 江苏淮安农村商业银行股份有限公司淮阴区支行 |
| Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liulaozhuang Branch | 314308000308 | 江苏淮安农村商业银行股份有限公司刘老庄支行 |
| Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmen Branch | 314308000847 | 江苏淮安农村商业银行股份有限公司南门支行 |
| Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjin Road Branch | 314308000986 | 江苏淮安农村商业银行股份有限公司前进路分理处 |
| Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch | 314308000461 | 江苏淮安农村商业银行股份有限公司和平支行 |
| Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. University Town Branch | 314308001028 | 江苏淮安农村商业银行股份有限公司大学城分理处 |
| Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangma Branch | 314308000488 | 江苏淮安农村商业银行股份有限公司黄码支行 |
| Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiqiao Branch | 314308000679 | 江苏淮安农村商业银行股份有限公司季桥支行 |
| Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiankang East Road Branch | 314308001010 | 江苏淮安农村商业银行股份有限公司健康东路分理处 |
| Jiangsu Huaian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingong Branch | 314308000654 | 江苏淮安农村商业银行股份有限公司钦工支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.