CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiamu Branch402891200153新疆温宿农村商业银行股份有限公司佳木支行
Zepu County Rural Credit Cooperative Union Awati East Road Credit Union402891200196泽普县农村信用合作联社阿瓦提东路信用社
Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengxin Branch402891200240新疆温宿农村商业银行股份有限公司恒鑫支行
Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tohula Branch402891200137新疆温宿农村商业银行股份有限公司托乎拉支行
Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenhua Road Branch402891200223新疆温宿农村商业银行股份有限公司文化路支行
Chabuchaer County Rural Credit Cooperative Union Ili River South Bank New District Credit Union402899300021察布查尔县农村信用合作联社伊犁河南岸新区信用社
Chabuchaer County Rural Credit Cooperative Union Zhakuqi Niulu Credit Union402899300048察布查尔县农村信用合作联社扎库齐牛录信用社
Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guleawati Branch402891200188新疆温宿农村商业银行股份有限公司古勒阿瓦提支行
Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Road Branch402891000217新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司迎宾路支行
Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402891200016新疆温宿农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 681–690 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.