CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chabuchaer County Rural Credit Cooperative Union Hainuoke Credit Union402899300056察布查尔县农村信用合作联社海努克信用社
Chabuchaer County Rural Credit Cooperative Union 68th Regiment Credit Union402899300128察布查尔县农村信用合作联社六十八团信用社
Chabuchaer County Rural Credit Cooperative Union 69th Regiment Credit Union402899300152察布查尔县农村信用合作联社六十九团信用社
Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tabei Road Branch402891000284新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司塔北路支行
Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yiganqi Branch402891000055新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司依干其支行
Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ajele Branch402891200104新疆温宿农村商业银行股份有限公司阿热勒支行
Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. South Street Branch402891000063新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司南大街支行
Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chagelak Branch402891200112新疆温宿农村商业银行股份有限公司恰格拉克支行
Chabuchaer County Rural Credit Cooperative Union402899300013察布查尔县农村信用合作联社
Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqipo Branch402891200215新疆温宿农村商业银行股份有限公司红旗坡支行
Hiển thị 671–680 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.