CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chabuchaer County Rural Credit Cooperative Union Sunzaqi Niulu Credit Union402899300110察布查尔县农村信用合作联社孙扎齐牛录信用社
Gongliu County Rural Credit Cooperative Union Agarsen Credit Union402899500031巩留县农村信用合作联社阿尕尔森信用社
Chabuchaer County Rural Credit Cooperative Union Zagstai Credit Union402899300072察布查尔县农村信用合作联社扎格斯台信用社
Gongliu County Rural Credit Cooperative Union Dongmaili Credit Union402899500066巩留县农村信用合作联社东买里信用社
Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wutuan Branch402891200207新疆温宿农村商业银行股份有限公司五团支行
Chabuchaer County Rural Credit Cooperative Union Nadaqi Niulu Credit Union402899300030察布查尔县农村信用合作联社纳达齐牛录信用社
Chabuchaer County Rural Credit Cooperative Union Sheep Breeding Farm Credit Union402899300101察布查尔县农村信用合作联社种羊场信用社
Gongliu County Rural Credit Cooperative Union Jiergelang Credit Union402899500058巩留县农村信用合作联社吉尔格朗信用社
Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingawati Road Branch402891000233新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司英阿瓦提路支行
Gongliu County Rural Credit Cooperative Union Aktobek Credit Union402899500082巩留县农村信用合作联社阿克吐别克信用社
Hiển thị 691–700 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.