CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gongliu County Rural Credit Cooperative Union Xinhua Road Credit Union | 402899500074 | 巩留县农村信用合作联社新华路信用社 |
| Tekes County Rural Credit Cooperative Union Akqi Street Credit Union | 402899800059 | 特克斯县农村信用合作联社阿克奇街信用社 |
| Tekes County Rural Credit Cooperative Union Qiaolak Tiereke Credit Union | 402899800067 | 特克斯县农村信用合作联社乔拉克铁热克信用社 |
| Xinjiang Huocheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. 63rd Regiment Branch | 402899400217 | 新疆霍城农村商业银行股份有限公司六十三团支行 |
| Xinjiang Huocheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yichegashan Branch | 402899400151 | 新疆霍城农村商业银行股份有限公司伊车嘎善支行 |
| Nileke County Rural Credit Cooperative Bee Farm Credit Union | 402899909156 | 尼勒克县农村信用合作联社种蜂场信用社 |
| Tekes County Rural Credit Cooperative Union | 402899800018 | 特克斯县农村信用合作联社 |
| Nileke County Rural Credit Cooperative Union | 402899909017 | 尼勒克县农村信用合作联社 |
| Nileke County Rural Credit Cooperative Union Wenhua Road Credit Union | 402899909025 | 尼勒克县农村信用合作联社文化路信用社 |
| Xinjiang Huocheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. 61st Regiment Branch | 402899400209 | 新疆霍城农村商业银行股份有限公司六十一团支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.