CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dadamutu Branch | 402898000172 | 新疆伊犁农村商业银行股份有限公司达达木图支行 |
| Nileke County Rural Credit Cooperative Union Hujiertai Credit Union | 402899909164 | 尼勒克县农村信用合作联社胡吉尔台信用社 |
| Xinjiang Huocheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sarbulak Branch | 402899400022 | 新疆霍城农村商业银行股份有限公司萨尔布拉克支行 |
| Nileke County Rural Credit Cooperative Union Jiankang Road Credit Union | 402899909033 | 尼勒克县农村信用合作联社健康路信用社 |
| Xinjiang Huocheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402899400014 | 新疆霍城农村商业银行股份有限公司 |
| Xinjiang Huocheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Horgos Branch | 402899400160 | 新疆霍城农村商业银行股份有限公司霍尔果斯支行 |
| Xinjiang Huocheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Langan Branch | 402899400047 | 新疆霍城农村商业银行股份有限公司兰干支行 |
| Nileke County Rural Credit Cooperative Union Kalasu Credit Union | 402899909076 | 尼勒克县农村信用合作联社喀拉苏信用社 |
| Nileke County Rural Credit Cooperative Union Zhaikou Credit Union | 402899990135 | 尼勒克县农村信用合作联社寨口信用社 |
| Xinjiang Huocheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. 64th Regiment Branch | 402899400194 | 新疆霍城农村商业银行股份有限公司六十四团支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.