CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tekes County Rural Credit Cooperative Union Junmachang Credit Union402899800075特克斯县农村信用合作联社军马场信用社
Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kaerdun Branch402898000050新疆伊犁农村商业银行股份有限公司喀尔墩支行
Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingayati Street Chengdong Branch402898000365新疆伊犁农村商业银行股份有限公司英阿亚提街城东支行
Zhaosu County Rural Credit Cooperative Union 75th Group Credit Union402899700121昭苏县农村信用合作联社七十五团信用社
Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kebokeyuzi Branch402898000092新疆伊犁农村商业银行股份有限公司克伯克于孜支行
Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang West Road Branch402898000197新疆伊犁农村商业银行股份有限公司解放西路支行
Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqiao Branch402898000324新疆伊犁农村商业银行股份有限公司西桥支行
Dunmazha Branch of Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd.402899200115新疆伊宁农村商业银行股份有限公司墩麻扎支行
Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duolang Farm Branch402899200088新疆伊宁农村商业银行股份有限公司多浪农场支行
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Kapuhe Road Credit Union402899600161新源县农村信用合作联社卡普河路信用社
Hiển thị 751–760 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.