CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuqunweng Branch | 402899200045 | 新疆伊宁农村商业银行股份有限公司愉群翁支行 |
| Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua West Road Branch | 402898000332 | 新疆伊犁农村商业银行股份有限公司新华西路支行 |
| Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingayati Street Branch | 402898000349 | 新疆伊犁农村商业银行股份有限公司英阿亚提街支行 |
| Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingtamu Branch | 402899200070 | 新疆伊宁农村商业银行股份有限公司英塔木支行 |
| Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishidun Farm Branch | 402899211117 | 新疆伊宁农村商业银行股份有限公司拜什墩农场支行 |
| Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402899200029 | 新疆伊宁农村商业银行股份有限公司 |
| Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Toglak Branch | 402898000105 | 新疆伊犁农村商业银行股份有限公司托格拉克支行 |
| Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Uygur Yuqiwen Branch | 402899200131 | 新疆伊宁农村商业银行股份有限公司维吾尔玉其温支行 |
| Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Halabura Credit Union | 402899600057 | 新源县农村信用合作联社哈拉布拉信用社 |
| Zhaosu County Rural Credit Cooperative Union Husongtu Harson Credit Union | 402899700092 | 昭苏县农村信用合作联社胡松图哈尔逊信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.