CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuqunweng Branch402899200045新疆伊宁农村商业银行股份有限公司愉群翁支行
Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua West Road Branch402898000332新疆伊犁农村商业银行股份有限公司新华西路支行
Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingayati Street Branch402898000349新疆伊犁农村商业银行股份有限公司英阿亚提街支行
Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingtamu Branch402899200070新疆伊宁农村商业银行股份有限公司英塔木支行
Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishidun Farm Branch402899211117新疆伊宁农村商业银行股份有限公司拜什墩农场支行
Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd.402899200029新疆伊宁农村商业银行股份有限公司
Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Toglak Branch402898000105新疆伊犁农村商业银行股份有限公司托格拉克支行
Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Uygur Yuqiwen Branch402899200131新疆伊宁农村商业银行股份有限公司维吾尔玉其温支行
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Halabura Credit Union402899600057新源县农村信用合作联社哈拉布拉信用社
Zhaosu County Rural Credit Cooperative Union Husongtu Harson Credit Union402899700092昭苏县农村信用合作联社胡松图哈尔逊信用社
Hiển thị 771–780 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.