CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhaosu County Rural Credit Cooperative Union402899700017昭苏县农村信用合作联社
Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingyeer Branch402898000236新疆伊犁农村商业银行股份有限公司英也尔支行
Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Samuyuzi Branch402899200140新疆伊宁农村商业银行股份有限公司萨木于孜支行
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union402899600016新源县农村信用合作联社
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Kansu Credit Union402899600137新源县农村信用合作联社坎苏信用社
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Nalati Credit Union402899600129新源县农村信用合作联社那拉提信用社
Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Road Branch402898000316新疆伊犁农村商业银行股份有限公司解放路支行
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Youth Street Credit Union402899600170新源县农村信用合作联社青年街信用社
Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ajewustang Branch402899200096新疆伊宁农村商业银行股份有限公司阿热吾斯塘支行
Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenyar Branch402899200123新疆伊宁农村商业银行股份有限公司温亚尔支行
Hiển thị 781–790 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.