CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Talde Credit Union402899600032新源县农村信用合作联社塔勒德信用社
Zhaosu County Rural Credit Cooperative Union Jiefang Street Credit Union402899700105昭苏县农村信用合作联社解放街信用社
Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Oasis Branch402898000285新疆伊犁农村商业银行股份有限公司绿洲支行
Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youth Farm Branch402899200053新疆伊宁农村商业银行股份有限公司青年农场支行
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Zeketai Credit Union402899600065新源县农村信用合作联社则克台信用社
Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Ergong Branch402902800023新疆石河子农村合作银行二宫分理处
Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Jinyuan Branch402902800120新疆石河子农村合作银行金源分理处
Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Beiye Branch402902800291新疆石河子农村合作银行北野分理处
Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Paotai Branch402902800200新疆石河子农村合作银行炮台支行
Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Everbright Branch402902800187新疆石河子农村合作银行光大分理处
Hiển thị 801–810 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.