CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Chenguang Branch402902800031新疆石河子农村合作银行辰光分理处
Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Beiquan Branch402902800103新疆石河子农村合作银行北泉分理处
Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Xigucheng Branch402902800267新疆石河子农村合作银行西古城支行
Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Xiayedi Branch402902800242新疆石河子农村合作银行下野地支行
Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Xiying Branch402902800259新疆石河子农村合作银行西营支行
Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Huayuan Branch402902800218新疆石河子农村合作银行花园支行
Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Jinma Branch402902800162新疆石河子农村合作银行金马分理处
Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Shuguang Branch402902800074新疆石河子农村合作银行曙光分理处
Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Rongxin Branch402902800066新疆石河子农村合作银行融鑫分理处
Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Beisan Road Branch402902800138新疆石河子农村合作银行北三路分理处
Hiển thị 811–820 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.