CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Zhongjiazhuang Branch | 402902800275 | 新疆石河子农村合作银行钟家庄支行 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Tianyu Branch | 402902800099 | 新疆石河子农村合作银行天誉分理处 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Xincheng Branch | 402902800040 | 新疆石河子农村合作银行新城分理处 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Development Branch | 402902800146 | 新疆石河子农村合作银行发达分理处 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank | 402902800015 | 新疆石河子农村合作银行 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Taohua Branch | 402902800283 | 新疆石河子农村合作银行桃花支行 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Integrity Branch | 402902800179 | 新疆石河子农村合作银行诚信分理处 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Xin'an Branch | 402902800226 | 新疆石河子农村合作银行新安分理处 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Development Zone Branch | 402902800058 | 新疆石河子农村合作银行开发区分理处 |
| Fuhai County Rural Credit Cooperative Union Tuanjie Road Credit Union | 402902400708 | 福海县农村信用合作联社团结路信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.