CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fuyun County Rural Credit Cooperative Union Turhong Credit Union402902300078富蕴县农村信用合作联社吐尔洪信用社
Fuyun County Rural Credit Cooperative Union Keketuohai Credit Union402902300060富蕴县农村信用合作联社可可托海信用社
Qinghe County Rural Credit Cooperative Union Ajele Credit Union402902600021青河县农村信用合作联社阿热勒信用社
Burqin County Rural Credit Cooperative Union Woyimok Credit Union402902200069布尔津县农村信用合作联社窝依莫克信用社
Burqin County Rural Credit Cooperative Union Jiadengyu Credit Union402902200108布尔津县农村信用合作联社贾登峪信用社
Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Mosuowan Branch402902800234新疆石河子农村合作银行莫索湾支行
Fuhai County Rural Credit Cooperative Union402902400100福海县农村信用合作联社
Burqin County Rural Credit Cooperative Union Dulait Credit Union402902200085布尔津县农村信用合作联社杜来提信用社
Habahe County Rural Credit Cooperative Union Border Trade Market Credit Union402902500088哈巴河县农村信用合作联社边贸市场信用社
Fuyun County Rural Credit Cooperative Union402902300019富蕴县农村信用合作联社
Hiển thị 841–850 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.