CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fuhai County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402902400601 | 福海县农村信用合作联社城关信用社 |
| Fuhai County Rural Credit Cooperative Union Kalamagai Credit Union | 402902400302 | 福海县农村信用合作联社喀拉玛盖信用社 |
| Burqin County Rural Credit Cooperative Union Shuanghe Credit Union | 402902200028 | 布尔津县农村信用合作联社双河信用社 |
| Fuhai County Rural Credit Cooperative Union Alda Credit Union | 402902400087 | 福海县农村信用合作联社阿尔达信用社 |
| Jimunai County Rural Credit Cooperative Union Tost Credit Union | 402902700055 | 吉木乃县农村信用合作联社托斯特信用社 |
| Qinghe County Rural Credit Cooperative Union Taxkshiken Credit Union | 402902600064 | 青河县农村信用合作联社塔克什肯信用社 |
| Jimunai County Rural Credit Cooperative Union Qialishhai Credit Union | 402902700063 | 吉木乃县农村信用合作联社恰勒什海信用社 |
| Qierkeqi Branch of Xinjiang Altay Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402902000113 | 新疆阿勒泰农村商业银行股份有限公司切尔克齐支行 |
| Habahe County Rural Credit Cooperative Union Saltam Credit Union | 402902500053 | 哈巴河县农村信用合作联社萨尔塔木信用社 |
| Fuhai County Rural Credit Cooperative Union Koke Agash Credit Union | 402902400409 | 福海县农村信用合作联社阔克阿尕什信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.