CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fuyun County Rural Credit Cooperative Union Kalatongke Credit Union402902300043富蕴县农村信用合作联社喀拉通克信用社
Habahe County Rural Credit Cooperative Union Plaza Credit Union402902500107哈巴河县农村信用合作联社广场信用社
Jimunai County Rural Credit Cooperative Union Kaerjiao Credit Union402902700047吉木乃县农村信用合作联社喀尔交信用社
Xinjiang Altay Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aweitan Branch402902000084新疆阿勒泰农村商业银行股份有限公司阿苇滩支行
Burqin County Rural Credit Cooperative Union402902200010布尔津县农村信用合作联社
Burqin County Rural Credit Cooperative Union Chonghur Credit Union402902200052布尔津县农村信用合作联社冲乎尔信用社
Fuyun County Rural Credit Cooperative Union Jinyuan Credit Union402902300027富蕴县农村信用合作联社金源信用社
Habahe County Rural Credit Cooperative Union Kulebai Credit Union402902500061哈巴河县农村信用合作联社库勒拜信用社
Habahe County Rural Credit Cooperative Union Sarbulak Credit Union402902500070哈巴河县农村信用合作联社萨尔布拉克信用社
Habahe County Rural Credit Cooperative Union402902500012哈巴河县农村信用合作联社
Hiển thị 871–880 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.