CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fuyun County Rural Credit Cooperative Union Dure Credit Union402902300109富蕴县农村信用合作联社杜热信用社
Xinjiang Altay Rural Commercial Bank Co., Ltd.402902000017新疆阿勒泰农村商业银行股份有限公司
Qinghe County Rural Credit Cooperative Union Chagan Gol Credit Union402902600048青河县农村信用合作联社查干郭勒信用社
Qinghe County Rural Credit Cooperative Union Ajeletuobie Credit Union402902600056青河县农村信用合作联社阿热勒托别信用社
Habahe County Rural Credit Cooperative Union Qibal Credit Union402902500096哈巴河县农村信用合作联社齐巴尔信用社
Xinjiang Altay Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuanjie Road Branch402902000148新疆阿勒泰农村商业银行股份有限公司团结路支行
Fuhai County Rural Credit Cooperative Union Qiganjidie Credit Union402902400095福海县农村信用合作联社齐干吉迭信用社
Fuyun County Rural Credit Cooperative Union Kalabulegen Credit Union402902300125富蕴县农村信用合作联社喀拉布勒根信用社
Jimunai County Rural Credit Cooperative Union402902700014吉木乃县农村信用合作联社
Qinghe County Rural Credit Cooperative Union Sartohai Credit Union402902600030青河县农村信用合作联社萨尔托海信用社
Hiển thị 851–860 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.