CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Altay Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jincheng Branch402902000121新疆阿勒泰农村商业银行股份有限公司金城支行
Xinjiang Altay Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongdun Branch402902000076新疆阿勒泰农村商业银行股份有限公司红墩支行
Emin County Rural Credit Cooperative Union Kalayemule Credit Union402901201229额敏县农村信用合作联社喀拉也木勒信用社
Hebukesaile County Rural Credit Cooperative Union402901700012和布克赛尔县农村信用合作联社
Tuoli County Rural Credit Cooperative Union402901500019托里县农村信用合作联社
Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianbei New District Branch402901300260新疆乌苏农村商业银行股份有限公司天北新区支行
Xinjiang Tacheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kalanggu Branch402901000074新疆塔城农村商业银行股份有限公司卡浪古支行
Xinjiang Shawan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Century Road Branch402901400288新疆沙湾农村商业银行股份有限公司世纪路支行
Xinjiang Tacheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xibert Branch402901000187新疆塔城农村商业银行股份有限公司锡伯特支行
Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiahezi Branch402901300067新疆乌苏农村商业银行股份有限公司夹河子支行
Hiển thị 881–890 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.