CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Ajeletuobie Credit Union | 402899600112 | 新源县农村信用合作联社阿热勒托别信用社 |
| Zhaosu County Rural Credit Cooperative Union Chahan Wusun Credit Union | 402899700068 | 昭苏县农村信用合作联社察汗乌孙信用社 |
| Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yiqun Branch | 402899200166 | 新疆伊宁农村商业银行股份有限公司谊群支行 |
| Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Yigang Credit Union | 402899600073 | 新源县农村信用合作联社伊钢信用社 |
| Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Turgen Credit Union | 402899600081 | 新源县农村信用合作联社吐尔根信用社 |
| Zhaosu County Rural Credit Cooperative Union Hashagar Credit Union | 402899700050 | 昭苏县农村信用合作联社哈夏加尔信用社 |
| Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kashgar Branch | 402899200158 | 新疆伊宁农村商业银行股份有限公司喀什支行 |
| Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hudiya Yuzi Branch | 402899200174 | 新疆伊宁农村商业银行股份有限公司胡地亚于孜支行 |
| Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bayi Tohai Branch | 402899200107 | 新疆伊宁农村商业银行股份有限公司巴依托海支行 |
| Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Road Branch | 402898000121 | 新疆伊犁农村商业银行股份有限公司迎宾路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.