CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Wenhua Road Credit Union | 402899600024 | 新源县农村信用合作联社文化路信用社 |
| Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Xiaoerbulake Credit Union | 402899600049 | 新源县农村信用合作联社肖尔布拉克信用社 |
| Zhaosu County Rural Credit Cooperative Union 76th Group Credit Union | 402899700113 | 昭苏县农村信用合作联社七十六团信用社 |
| Zhaosu County Rural Credit Cooperative Union Kalasu Credit Union | 402899700076 | 昭苏县农村信用合作联社喀拉苏信用社 |
| Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panjin Branch | 402899200061 | 新疆伊宁农村商业银行股份有限公司潘津支行 |
| Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Alemale Credit Union | 402899600145 | 新源县农村信用合作联社阿勒玛勒信用社 |
| Zhaosu County Rural Credit Cooperative Union Akdala Credit Union | 402899700033 | 昭苏县农村信用合作联社阿克达拉信用社 |
| Zhaosu County Rural Credit Cooperative Union Xiata Credit Union | 402899700084 | 昭苏县农村信用合作联社夏塔信用社 |
| Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jili Yuzi Branch | 402899200012 | 新疆伊宁农村商业银行股份有限公司吉里于孜支行 |
| Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quluhai Branch | 402899200037 | 新疆伊宁农村商业银行股份有限公司曲鲁海支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.