CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bayandai Branch | 402898000201 | 新疆伊犁农村商业银行股份有限公司巴彦岱支行 |
| Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhe Branch | 402898000164 | 新疆伊犁农村商业银行股份有限公司滨河支行 |
| Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cooperation Zone Branch | 402898000156 | 新疆伊犁农村商业银行股份有限公司合作区支行 |
| Gongliu County Rural Credit Cooperative Union 73rd Group Credit Union | 402899500103 | 巩留县农村信用合作联社七十三团信用社 |
| Tekes County Rural Credit Cooperative Union Ajele Credit Union | 402899800106 | 特克斯县农村信用合作联社阿热勒信用社 |
| Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijing Road Branch | 402898000084 | 新疆伊犁农村商业银行股份有限公司北京路支行 |
| Nileke County Rural Credit Cooperative Union Xingfu Road Credit Union | 402899909041 | 尼勒克县农村信用合作联社幸福路信用社 |
| Xinjiang Huocheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. 66th Regiment Branch | 402899400186 | 新疆霍城农村商业银行股份有限公司六十六团支行 |
| Nileke County Rural Credit Cooperative Union Machang Credit Union | 402899909121 | 尼勒克县农村信用合作联社马场信用社 |
| Tekes County Rural Credit Cooperative Union Azati Street Credit Union | 402899800042 | 特克斯县农村信用合作联社阿扎提街信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.