CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Awati County Rural Credit Cooperative Union Tuanjie Road Credit Union | 402891812005 | 阿瓦提县农村信用合作联社团结路信用社 |
| Kuqa County Rural Credit Cooperative Union Yuqiwustang Credit Union | 402891300033 | 库车县农村信用合作联社玉奇吾斯塘信用社 |
| Shaya County Rural Credit Cooperative Union Nurbag Credit Union | 402891400122 | 沙雅县农村信用合作联社努尔巴格信用社 |
| Xinhe County Rural Credit Cooperative Union Yiqierike Credit Union | 402891500028 | 新和县农村信用合作联社依其艾日克信用社 |
| Xinhe County Rural Credit Cooperative Union | 402891500010 | 新和县农村信用合作联社 |
| Awati County Rural Credit Cooperative Union Duolang Credit Union | 402891800061 | 阿瓦提县农村信用合作联社多浪信用社 |
| Baicheng County Rural Credit Cooperative Union Toksun Credit Union | 402891600035 | 拜城县农村信用合作联社托克逊信用社 |
| Shaya County Rural Credit Cooperative Union Toibao Ledi Credit Union | 402891400026 | 沙雅县农村信用合作联社托依堡勒迪信用社 |
| Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishitugman Branch | 402891000098 | 新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司拜什吐格曼支行 |
| Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kezile Branch | 402891200170 | 新疆温宿农村商业银行股份有限公司克孜勒支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.