CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baicheng County Rural Credit Cooperative Union Wenbashi Credit Union | 402891600086 | 拜城县农村信用合作联社温巴什信用社 |
| Kuqa County Rural Credit Cooperative Union Bisibak Credit Union | 402891300050 | 库车县农村信用合作联社比西巴克信用社 |
| Kuqa County Rural Credit Cooperative Union Yixihala Credit Union | 402891300025 | 库车县农村信用合作联社伊西哈拉信用社 |
| Kuqa County Rural Credit Cooperative Union Yaha Credit Union | 402891300092 | 库车县农村信用合作联社牙哈信用社 |
| Shaya County Rural Credit Cooperative Union Guleba Credit Union | 402891400018 | 沙雅县农村信用合作联社古勒巴格信用社 |
| Awati County Rural Credit Cooperative Union | 402891800088 | 阿瓦提县农村信用合作联社 |
| Baicheng County Rural Credit Cooperative Union Dawanqi Credit Union | 402891600109 | 拜城县农村信用合作联社大宛其信用社 |
| Kuqa County Rural Credit Cooperative Union Tianshan East Road Credit Union | 402891300189 | 库车县农村信用合作联社天山东路信用社 |
| Shaya County Rural Credit Cooperative Union Saibag Road Credit Union | 402891400114 | 沙雅县农村信用合作联社萨依巴格路信用社 |
| Awati County Rural Credit Cooperative Union Cotton Textile Road Credit Union | 402891814003 | 阿瓦提县农村信用合作联社棉纺路信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.