CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaya County Rural Credit Cooperative Union Hongqi Credit Union | 402891400034 | 沙雅县农村信用合作联社红旗信用社 |
| Shaya County Rural Credit Cooperative Union Tarim Credit Union | 402891400067 | 沙雅县农村信用合作联社塔里木信用社 |
| Wushi County Rural Credit Cooperative Union Yimamu Credit Union | 402891700054 | 乌什县农村信用合作联社依麻木信用社 |
| Wushi County Rural Credit Cooperative Union Yingawati Credit Union | 402891700038 | 乌什县农村信用合作联社英阿瓦提信用社 |
| Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beidajie Branch | 402891000194 | 新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司北大街支行 |
| Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Walking Street Branch | 402891000276 | 新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司步行街支行 |
| Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaneng Branch | 402891000022 | 新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司华能支行 |
| Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Railway Station Branch | 402891000039 | 新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司火车站支行 |
| Awati County Rural Credit Cooperative Union Urban Credit Union | 402891800070 | 阿瓦提县农村信用合作联社城镇信用社 |
| Baicheng County Rural Credit Cooperative Union Xinshi District Credit Union | 402891600184 | 拜城县农村信用合作联社新市区信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.