CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Kuqa County Rural Credit Cooperative Union Jiankang Road Credit Union402891300210库车县农村信用合作联社健康路信用社
Kuqa County Rural Credit Cooperative Union Xincheng Credit Union402891312091库车县农村信用合作联社新城信用社
Wushi County Rural Credit Cooperative Union402891700011乌什县农村信用合作联社
Wushi County Rural Credit Cooperative Union Yanshan Credit Union402891700062乌什县农村信用合作联社燕山信用社
Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402891000014新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司
Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinyinchuan Branch402891000160新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司金银川支行
Awati County Rural Credit Cooperative Union Akchekeli Credit Union402891800107阿瓦提县农村信用合作联社阿克切克力信用社
Baicheng County Rural Credit Cooperative Union Mijik Credit Union402891600078拜城县农村信用合作联社米吉克信用社
Baicheng County Rural Credit Cooperative Union Urban Credit Union402891600060拜城县农村信用合作联社城镇信用社
Kuqa County Rural Credit Cooperative Union Akwustang Credit Union402891300113库车县农村信用合作联社阿克吾斯塘信用社
Hiển thị 591–600 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.