CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Kuqa County Rural Credit Cooperative Union Alahage Credit Union | 402891300041 | 库车县农村信用合作联社阿拉哈格信用社 |
| Kuqa County Rural Credit Cooperative Union Xinghua West Road Credit Union | 402891300148 | 库车县农村信用合作联社杏花西路信用社 |
| Shaya County Rural Credit Cooperative Union Hailou Credit Union | 402891400059 | 沙雅县农村信用合作联社海楼信用社 |
| Shaya County Rural Credit Cooperative Union Xicheng Credit Union | 402891400139 | 沙雅县农村信用合作联社西城信用社 |
| Xinhe County Rural Credit Cooperative Union Tuanjie Credit Union | 402891500149 | 新和县农村信用合作联社团结信用社 |
| Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kumbash Branch | 402891000143 | 新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司库木巴什支行 |
| Awati County Rural Credit Cooperative Union Harvest Three Fields Credit Union | 402891800140 | 阿瓦提县农村信用合作联社丰收三场信用社 |
| Awati County Rural Credit Cooperative Union Guliustan Credit Union | 402891800123 | 阿瓦提县农村信用合作联社古丽乌斯坦信用社 |
| Awati County Rural Credit Cooperative Union Third Group Credit Union | 402891800166 | 阿瓦提县农村信用合作联社三团信用社 |
| Baicheng County Rural Credit Cooperative Daqiao Credit Union | 402891600094 | 拜城县农村信用合作联社大桥信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.