CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Baicheng County Rural Credit Cooperative Union Chaerqi Credit Union402891600117拜城县农村信用合作联社察尔其信用社
Kuche County Rural Credit Cooperative Union Huaneng Credit Union402891300228库车县农村信用合作联社华能信用社
Kuche County Rural Credit Cooperative Union Tarim Credit Union402891300197库车县农村信用合作联社塔里木信用社
Kuqa County Rural Credit Cooperative Union Laocheng Credit Union402891300121库车县农村信用合作联社老城信用社
Kuqa County Rural Credit Cooperative Union Wuyi Road Credit Union402891300164库车县农村信用合作联社五一路信用社
Shaya County Rural Credit Cooperative Union402891400106沙雅县农村信用合作联社
Wushi County Rural Credit Cooperative Union Aheya Credit Union402891700020乌什县农村信用合作联社阿合雅信用社
Xinhe County Rural Credit Cooperative Union Xinshalu Credit Union402891500132新和县农村信用合作联社新沙路信用社
Xinhe County Rural Credit Cooperative Union Yuqikate Credit Union402891500077新和县农村信用合作联社玉奇喀特信用社
Awati County Rural Credit Cooperative Union Guangming North Road Credit Union402891813008阿瓦提县农村信用合作联社光明北路信用社
Hiển thị 641–650 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.